Connect with us

Hi, what are you looking for?

KHOÁ TIẾNG TRUNG CƠ BẢN 2

Luyện nghe hội thoại và trả lời câu hỏi TIẾNG TRUNG

Chào mừng các bạn đến với tiengtrunghanngu.com trong bài học luyện nghe hội thoại và trả lời câu hỏi TIẾNG TRUNG. Dưới đây danh sách hội thoại từng bài và bộ câu hỏi :

对话一

1, 他去哪里旅行 ?

Tā qù nǎlǐ lǚxíng ?

2, 他什么时候去旅行 ?

Tā shénme shíhòu qù lǚxíng ?

3, 天气怎么样 ?

Tiānqì zěnme yàng ?

对话二

1, 他喜欢什么运动 ?

Tā xǐhuān shénme yùndòng ?

2, 下午他们做什么 ?

Xiàwǔ tāmen zuò shénme ?

对话三

1, 他们要买什么东西 ?

Tāmen yāomǎi shénme dōngxī ?

2, 他们什么时候去买 ?

Tāmen shénme shíhòu qù mǎi ?

对话四

1, 桌子下面有什么 ?

Zhuōzi xiàmiàn yǒu shén me ?

2, 它怎么样 ?

Tā zěnme yàng ?

3, 它多大了 ?

Tā duōdà le ?

对话五

1, 他很多生病, 对吗 ?

Tā hěnduō shēngbìng, duì ma ?

2, 他每早通常做什么 ?

Tā měi zǎo tōngcháng zuò shénme ?

3, 他每天几点起床 ?

Tā měitiān jǐ diǎn qǐchuáng ?

对话六

1, 他身体怎么样 ?

Tā shēntǐ zěnme yàng ?

2, 他什么时候出院 ?

Tā shénme shíhòu chūyuàn ?

对话七

1, 他今年几岁 ?

Tā jīnnián jǐ suì ?

2, 他多高 ?

Tā duō gāo ?

3, 他做什么工作 ?

Tā zuò shénme gōngzuò ?

对话八

1, 他最近怎么样 ?

Tā zuìjìn zěnme yàng ?

2, 他每天回来怎么样 ?

Tā měitiān huílái zěnme yàng ?

对话九

1, 手表是谁的 ?

Shǒubiǎo shì shéi de ?

2, 手表多少钱 ?

Shǒubiǎo duōshǎo qián ?

BÀI HỌC LIÊN QUAN

error: Nội dung đã được bảo vệ