Chào mừng các bạn đến với trang thông tin điện tử của TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG HÁN NGỮ trong bài học các hoạt động thường ngày như thức dậy, đánh răng, rửa mặt, đi làm, ăn sáng, ăn trưa, ăn tối… Mời các bạn cùng học tập :
Các hoạt động buổi sáng
| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa |
| 起床 | Qǐchuáng | Thức dậy |
| 洗脸 | Xǐliǎn | Rửa mặt |
| 刷牙 | Shuāyá | Đánh răng |
| 梳头 | Shūtóu | Chải tóc |
| 剃毛 | Tì máo | Cạo râu |
| 穿衣服 | Chuān yīfu | Mặc quần áo |
| 化妆 | Huàzhuāng | Trang điểm |
| 穿鞋 | Chuān xié | Đi giày |
| 吃早饭 | Chī zǎofàn | Ăn sáng |
| 出门 | Chūmén | Đi ra ngoài |
| 上课 | Shàngkè | Đi học |
| 上班 | Shàngbān | Đi làm |
Các hoạt động buổi trưa
| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa |
| 聚会 | Jùhuì | Tụ họp |
| 读报纸 | Dú bàozhǐ | Đọc báo |
| 读新闻 | Dú xīnwén | Đọc tin tức |
| 上网 | Shàngwǎng | Lên mạng |
| 做饭 | Zuò fàn | Nấu cơm |
| 吃午饭 | Chī wǔfàn | Ăn trưa |
| 小憩 | Xiǎoqì | Ngủ trưa |
| 会议 | Huìyì | Họp |
| 作报告 | Zuò bàogào | Làm báo cáo |
Các hoạt động chiều & tối
| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa |
| 下课 | Xiàkè | Tan học |
| 下班 | Xiàbān | Tan làm |
| 回家 | Huí jiā | Về nhà |
| 脱衣服 | Tuō yīfu | Cởi quần áo |
| 换鞋 | Huàn xié | Thay giày |
| 洗手 | Xǐshǒu | Rửa tay |
| 吃晚饭 | Chī wǎnfàn | Ăn tối |
| 看电视 | Kàn diànshì | Xem TV |
| 玩游戏 | Wán yóuxì | Chơi game |
| 洗澡 | Xǐzǎo | Tắm |
| 关灯 | Guān dēng | Tắt đèn |
| 睡觉 | Shuìjiào | Ngủ |
Luyện tập

Time is Up!

Time’s up
Trên đây là tổng hợp các hoạt động thường ngày trong TIẾNG TRUNG. Nếu các bạn thấy thiếu hoạt động nào hay cần giải đáp vấn đề gì thì hãy liên hệ tới giáo viên của trung tâm để được giải đáp nhé !
